знобя́щий знобящий

tính từ

Nghĩa

  1. gây rét run, làm ớn lạnh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзнобя́щийзнобя́щеезнобя́щаязнобя́щие
Sinh cáchзнобя́щегознобя́щегознобя́щейзнобя́щих
Tặng cáchзнобя́щемузнобя́щемузнобя́щейзнобя́щим
Đối cáchзнобя́щего, знобя́щийзнобя́щеезнобя́щуюзнобя́щих, знобя́щие
Công cụ cáchзнобя́щимзнобя́щимзнобя́щей, знобя́щеюзнобя́щими
Giới cáchзнобя́щемзнобя́щемзнобя́щейзнобя́щих

зноби́ть знобить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. rét run, ớn lạnh

Chia động từ

Hiện tại
я—
ты—
он / она / онозноби́т
мы—
вы—
они—
Quá khứ
Giống đựcзноби́л
Giống cáiзноби́ла
Giống trungзноби́ло
Số nhiềuзноби́ли

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзнобя́щийзноби́вший
Bị độngзноби́мыйзноблённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзнобя́знобив, знобивши