зноби́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rét run, ớn lạnh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | — |
| ты | — |
| он / она / оно | зноби́т |
| мы | — |
| вы | — |
| они | — |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зноби́л |
| Giống cái | зноби́ла |
| Giống trung | зноби́ло |
| Số nhiều | зноби́ли |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | знобя́щий | зноби́вший |
| Bị động | зноби́мый | зноблённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | знобя́ | знобив, знобивши |