зна́харь
danh từđộng vật
Nghĩa
- Lang vườn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зна́харь | зна́хари |
| Sinh cách | зна́харя | зна́харей |
| Tặng cách | зна́харю | зна́харям |
| Đối cách | зна́харя | зна́харей |
| Công cụ cách | зна́харем | зна́харями |
| Giới cách | зна́харе | зна́харях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зна́харь | зна́хари |
| Sinh cách | зна́харя | зна́харей |
| Tặng cách | зна́харю | зна́харям |
| Đối cách | зна́харя | зна́харей |
| Công cụ cách | зна́харем | зна́харями |
| Giới cách | зна́харе | зна́харях |