зна́харство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- nghề lang vườn, bùa phép
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зна́харство | зна́харства |
| Sinh cách | зна́харства | зна́харств |
| Tặng cách | зна́харству | зна́харствам |
| Đối cách | зна́харство | зна́харства |
| Công cụ cách | зна́харством | зна́харствами |
| Giới cách | зна́харстве | зна́харствах |