знаха́рка знахарка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Lang vườn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзна́харказна́харки
Sinh cáchзна́харкизна́харок
Tặng cáchзна́харкезна́харкам
Đối cáchзна́харкузна́харок
Công cụ cáchзна́харкой, зна́харкоюзна́харками
Giới cáchзна́харкезна́харках