зна́тность знатность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. địa vị cao quý, thân thế hiển hách
  2. dòng dõi quý tộc, tính quý tộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзна́тностьзна́тности
Sinh cáchзна́тностизна́тностей
Tặng cáchзна́тностизна́тностям
Đối cáchзна́тностьзна́тности
Công cụ cáchзна́тностьюзна́тностями
Giới cáchзна́тностизна́тностях