знаменова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Đánh dấu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | знамену́ю |
| ты | знамену́ешь |
| он / она / оно | знамену́ет |
| мы | знамену́ем |
| вы | знамену́ете |
| они | знамену́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | знаменова́л |
| Giống cái | знаменова́ла |
| Giống trung | знаменова́ло |
| Số nhiều | знаменова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | знамену́й |
| Số nhiều | знамену́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | знамену́ющий | знаменова́вший |
| Bị động | знаменуемый | знаменованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | знамену́я | знаменовавши |