знаменова́ть знаменовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Đánh dấu

Chia động từ

Hiện tại
язнамену́ю
тызнамену́ешь
он / она / онознамену́ет
мызнамену́ем
вызнамену́ете
онизнамену́ют
Quá khứ
Giống đựcзнаменова́л
Giống cáiзнаменова́ла
Giống trungзнаменова́ло
Số nhiềuзнаменова́ли
Mệnh lệnh
Số ítзнамену́й
Số nhiềuзнамену́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзнамену́ющийзнаменова́вший
Bị độngзнаменуемыйзнаменованный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзнамену́язнаменовавши