зме́йка змейка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. rắn nhỏDiminutive of змея́.
  2. cỏ rungтрясунка
  3. vật hình rắn
  4. đường lượn, khóa kéo
  5. cá rồng biểnморской дракончик

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзме́йказме́йки
Sinh cáchзме́йкизме́ек
Tặng cáchзме́йкезме́йкам
Đối cáchзме́йкузме́ек
Công cụ cáchзме́йкой, зме́йкоюзме́йками
Giới cáchзме́йкезме́йках

Từ liên quan