злю́щий злющий

tính từ

Nghĩa

  1. giận dữ, nổi điên, tức giận, phẫn nộ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзлю́щийзлю́щеезлю́щаязлю́щие
Sinh cáchзлю́щегозлю́щегозлю́щейзлю́щих
Tặng cáchзлю́щемузлю́щемузлю́щейзлю́щим
Đối cáchзлю́щий, злю́щегозлю́щеезлю́щуюзлю́щие, злю́щих
Công cụ cáchзлю́щимзлю́щимзлю́щей, злю́щеюзлю́щими
Giới cáchзлю́щемзлю́щемзлю́щейзлю́щих
Dạng ngắnзлю́щзлю́щезлю́щазлю́щи