злы́день
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- kẻ ác, đồ xấu, thứ độc ác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | злы́день | злы́дни |
| Sinh cách | злы́дня | злы́дней |
| Tặng cách | злы́дню | злы́дням |
| Đối cách | злы́дня | злы́дней |
| Công cụ cách | злы́днем | злы́днями |
| Giới cách | злы́дне | злы́днях |