злы́день злыдень

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ ác, đồ xấu, thứ độc ác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзлы́деньзлы́дни
Sinh cáchзлы́днязлы́дней
Tặng cáchзлы́днюзлы́дням
Đối cáchзлы́днязлы́дней
Công cụ cáchзлы́днемзлы́днями
Giới cáchзлы́днезлы́днях