злосло́вить злословить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gièm, gièm pha, nói xấu

Chia động từ

Hiện tại
язлосло́влю
тызлосло́вишь
он / она / онозлосло́вит
мызлосло́вим
вызлосло́вите
онизлосло́вят
Quá khứ
Giống đựcзлосло́вил
Giống cáiзлосло́вила
Giống trungзлосло́вило
Số nhiềuзлосло́вили
Mệnh lệnh
Số ítзлосло́вь
Số nhiềuзлосло́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзлосло́вящийзлосло́вивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзлосло́вязлословив, злословивши