злосло́вить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Gièm, gièm pha, nói xấu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | злосло́влю |
| ты | злосло́вишь |
| он / она / оно | злосло́вит |
| мы | злосло́вим |
| вы | злосло́вите |
| они | злосло́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | злосло́вил |
| Giống cái | злосло́вила |
| Giống trung | злосло́вило |
| Số nhiều | злосло́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | злосло́вь |
| Số nhiều | злосло́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | злосло́вящий | злосло́вивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | злосло́вя | злословив, злословивши |