злора́дствовать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Hí hửng độc địa, vui sướng trên đau khổ của người khácvui mừng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | злора́дствую |
| ты | злора́дствуешь |
| он / она / оно | злора́дствует |
| мы | злора́дствуем |
| вы | злора́дствуете |
| они | злора́дствуют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | злора́дствовал |
| Giống cái | злора́дствовала |
| Giống trung | злора́дствовало |
| Số nhiều | злора́дствовали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | злора́дствуй |
| Số nhiều | злора́дствуйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | злора́дствующий | злора́дствовавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | злора́дствуя | злорадствовавши |