злора́дство злорадство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hí hửng độc địa, vui mừng độc địa, vui sướng trên đau khổ của người khác

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзлора́дствозлора́дства
Sinh cáchзлора́дствазлора́дств
Tặng cáchзлора́дствузлора́дствам
Đối cáchзлора́дствозлора́дства
Công cụ cáchзлора́дствомзлора́дствами
Giới cáchзлора́дствезлора́дствах

Từ liên quan