злора́дство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hí hửng độc địa, vui mừng độc địa, vui sướng trên đau khổ của người khác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | злора́дство | злора́дства |
| Sinh cách | злора́дства | злора́дств |
| Tặng cách | злора́дству | злора́дствам |
| Đối cách | злора́дство | злора́дства |
| Công cụ cách | злора́дством | злора́дствами |
| Giới cách | злора́дстве | злора́дствах |