злонра́вие злонравие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. tính xấu, bản tính ác, sự đồi bại
  2. sự đồi bại, tính nết xấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзлонра́виезлонра́вия
Sinh cáchзлонра́виязлонра́вий
Tặng cáchзлонра́виюзлонра́виям
Đối cáchзлонра́виезлонра́вия
Công cụ cáchзлонра́виемзлонра́виями
Giới cáchзлонра́виизлонра́виях