зли́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обозли́тьсяnổi cáu, căm tứcразозли́тьсяTức giận, nổi giận, giận giữ, nổi xung, sôi tiết, phát khùng, điên tiết lên
Nghĩa
- Bực tức, tức giận, giận giữ, nổi giận, giận, tức
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | злю́сь |
| ты | зли́шься |
| он / она / оно | зли́тся |
| мы | зли́мся |
| вы | зли́тесь |
| они | зля́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зли́лся |
| Giống cái | зли́лась |
| Giống trung | зли́лось |
| Số nhiều | зли́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зли́сь |
| Số nhiều | зли́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зля́щийся | зли́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зля́сь | злившись |
Ví dụ
- злиться на самого себяgiận mình
