зла́ки злаки

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. cây lương thực, ngũ cốc, họ lúa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—зла́ки
Sinh cách—зла́ков
Tặng cách—зла́кам
Đối cách—зла́ки
Công cụ cách—зла́ками
Giới cách—зла́ках

злак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cây ngũ cốc
  2. cây họ hòa thảo
  3. cỏ
  4. cỏ hòa thảopasture grass, grain etc.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзла́кзла́ки
Sinh cáchзла́казла́ков
Tặng cáchзла́кузла́кам
Đối cáchзла́кзла́ки
Công cụ cáchзла́комзла́ками
Giới cáchзла́кезла́ках

Từ liên quan