зла́ки
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- cây lương thực, ngũ cốc, họ lúa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | зла́ки |
| Sinh cách | — | зла́ков |
| Tặng cách | — | зла́кам |
| Đối cách | — | зла́ки |
| Công cụ cách | — | зла́ками |
| Giới cách | — | зла́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | зла́ки |
| Sinh cách | — | зла́ков |
| Tặng cách | — | зла́кам |
| Đối cách | — | зла́ки |
| Công cụ cách | — | зла́ками |
| Giới cách | — | зла́ках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зла́к | зла́ки |
| Sinh cách | зла́ка | зла́ков |
| Tặng cách | зла́ку | зла́кам |
| Đối cách | зла́к | зла́ки |
| Công cụ cách | зла́ком | зла́ками |
| Giới cách | зла́ке | зла́ках |