зия́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Há hốc, hoác miệng
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зия́ю |
| ты | зия́ешь |
| он / она / оно | зия́ет |
| мы | зия́ем |
| вы | зия́ете |
| они | зия́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зия́л |
| Giống cái | зия́ла |
| Giống trung | зия́ло |
| Số nhiều | зия́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зия́й |
| Số nhiều | зия́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зия́ющий | зия́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зия́я | зияв, зиявши |