зия́вший зиявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã há hốc, đã mở toang

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзия́вшийзия́вшеезия́вшаязия́вшие
Sinh cáchзия́вшегозия́вшегозия́вшейзия́вших
Tặng cáchзия́вшемузия́вшемузия́вшейзия́вшим
Đối cáchзия́вшего, зия́вшийзия́вшеезия́вшуюзия́вших, зия́вшие
Công cụ cáchзия́вшимзия́вшимзия́вшей, зия́вшеюзия́вшими
Giới cáchзия́вшемзия́вшемзия́вшейзия́вших

зия́ть зиять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Há hốc, hoác miệng

Chia động từ

Hiện tại
язия́ю
тызия́ешь
он / она / онозия́ет
мызия́ем
вызия́ете
онизия́ют
Quá khứ
Giống đựcзия́л
Giống cáiзия́ла
Giống trungзия́ло
Số nhiềuзия́ли
Mệnh lệnh
Số ítзия́й
Số nhiềuзия́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзия́ющийзия́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзия́язияв, зиявши