зи́ра
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- thì là Ai Cập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зи́ра | зи́ры |
| Sinh cách | зи́ры | зи́р |
| Tặng cách | зи́ре | зи́рам |
| Đối cách | зи́ру | зи́ры |
| Công cụ cách | зи́рой | зи́рами |
| Giới cách | зи́ре | зи́рах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зи́ра | зи́ры |
| Sinh cách | зи́ры | зи́р |
| Tặng cách | зи́ре | зи́рам |
| Đối cách | зи́ру | зи́ры |
| Công cụ cách | зи́рой | зи́рами |
| Giới cách | зи́ре | зи́рах |