зимосто́йкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- khả năng chịu lạnh, độ bền lạnh, tính chống rét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зимосто́йкость | зимосто́йкости |
| Sinh cách | зимосто́йкости | зимосто́йкостей |
| Tặng cách | зимосто́йкости | зимосто́йкостям |
| Đối cách | зимосто́йкость | зимосто́йкости |
| Công cụ cách | зимосто́йкостью | зимосто́йкостями |
| Giới cách | зимосто́йкости | зимосто́йкостях |