зиморо́док
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim bói cá
- chim bói cáптица
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зиморо́док | зиморо́дки |
| Sinh cách | зиморо́дка | зиморо́дков |
| Tặng cách | зиморо́дку | зиморо́дкам |
| Đối cách | зиморо́дка | зиморо́дков |
| Công cụ cách | зиморо́дком | зиморо́дками |
| Giới cách | зиморо́дке | зиморо́дках |