зимо́вщица зимовщица

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ người ở lại mùa đông, nữ cư dân mùa đông, phụ nữ ở lại mùa đông

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзимо́вщицазимо́вщицы
Sinh cáchзимо́вщицызимо́вщиц
Tặng cáchзимо́вщицезимо́вщицам
Đối cáchзимо́вщицузимо́вщиц
Công cụ cáchзимо́вщицей, зимо́вщицеюзимо́вщицами
Giới cáchзимо́вщицезимо́вщицах