зи́ждиться зиждиться

động từ

Nghĩa

  1. Dựa trên, dựa vào, xây dựng trênđược

Chia động từ

Hiện tại
язи́ждусь
тызи́ждешься
он / она / онози́ждется
мызи́ждемся
вызи́ждетесь
онизи́ждутся
Quá khứ
Giống đựcзи́ждился
Giống cáiзи́ждилась
Giống trungзи́ждилось
Số nhiềuзи́ждились
Mệnh lệnh
Số ítзи́ждись
Số nhiềuзи́ждитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзи́ждущийсязи́ждившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзи́ждясьзиждившись