зи́ждиться
động từ
Nghĩa
- Dựa trên, dựa vào, xây dựng trênđược
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зи́ждусь |
| ты | зи́ждешься |
| он / она / оно | зи́ждется |
| мы | зи́ждемся |
| вы | зи́ждетесь |
| они | зи́ждутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зи́ждился |
| Giống cái | зи́ждилась |
| Giống trung | зи́ждилось |
| Số nhiều | зи́ждились |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зи́ждись |
| Số nhiều | зи́ждитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зи́ждущийся | зи́ждившийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зи́ждясь | зиждившись |