зи́ждить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dựa trênосновывать на чём-нибудь, базировать
- xây dựngстроить, созидать
- lập nênon
- kiến tạo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зи́жду |
| ты | зи́ждешь |
| он / она / оно | зи́ждет |
| мы | зи́ждем |
| вы | зи́ждете |
| они | зи́ждут |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зи́ждил |
| Giống cái | зи́ждила |
| Giống trung | зи́ждило |
| Số nhiều | зи́ждили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зи́жди |
| Số nhiều | зи́ждите |