зи́ждившийся зиждившийся

tính từ

Nghĩa

  1. đã dựa vào, lấy làm cơ sở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзи́ждившийсязи́ждившеесязи́ждившаясязи́ждившиеся
Sinh cáchзи́ждившегосязи́ждившегосязи́ждившейсязи́ждившихся
Tặng cáchзи́ждившемусязи́ждившемусязи́ждившейсязи́ждившимся
Đối cáchзи́ждившегося, зи́ждившийсязи́ждившеесязи́ждившуюсязи́ждившихся, зи́ждившиеся
Công cụ cáchзи́ждившимсязи́ждившимсязи́ждившейся, зи́ждившеюсязи́ждившимися
Giới cáchзи́ждившемсязи́ждившемсязи́ждившейсязи́ждившихся

зи́ждиться зиждиться

động từ

Nghĩa

  1. Dựa trên, dựa vào, xây dựng trênđược

Chia động từ

Hiện tại
язи́ждусь
тызи́ждешься
он / она / онози́ждется
мызи́ждемся
вызи́ждетесь
онизи́ждутся
Quá khứ
Giống đựcзи́ждился
Giống cáiзи́ждилась
Giống trungзи́ждилось
Số nhiềuзи́ждились
Mệnh lệnh
Số ítзи́ждись
Số nhiềuзи́ждитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзи́ждущийсязи́ждившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзи́ждясьзиждившись