зигза́г
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chữ chiломаная линия
- Chữ chi, dích dắc, ziczăc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зигза́г | зигза́ги |
| Sinh cách | зигза́га | зигза́гов |
| Tặng cách | зигза́гу | зигза́гам |
| Đối cách | зигза́г | зигза́ги |
| Công cụ cách | зигза́гом | зигза́гами |
| Giới cách | зигза́ге | зигза́гах |
Ví dụ
- зигзаги молнийnhững vệt chớp ngoằn ngoèo