зигза́г зигзаг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chữ chiломаная линия
  2. Chữ chi, dích dắc, ziczăc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзигза́гзигза́ги
Sinh cáchзигза́газигза́гов
Tặng cáchзигза́гузигза́гам
Đối cáchзигза́гзигза́ги
Công cụ cáchзигза́гомзигза́гами
Giới cáchзигза́гезигза́гах

Ví dụ

  • зигзаги молний
    những vệt chớp ngoằn ngoèo