зефи́р зефир

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kẹo dê-phiпастила
  2. vải dê-phia-rinткань

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзефи́рзефи́ры
Sinh cáchзефи́разефи́ров
Tặng cáchзефи́рузефи́рам
Đối cáchзефи́рзефи́ры
Công cụ cáchзефи́ромзефи́рами
Giới cáchзефи́резефи́рах