зе́ркальце зеркальце

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. gương nhỏ, gương cầm taysmall; Diminutive of зе́ркало.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзе́ркальцезе́ркальца
Sinh cáchзе́ркальцазе́ркалец
Tặng cáchзе́ркальцузе́ркальцам
Đối cáchзе́ркальцезе́ркальца
Công cụ cáchзе́ркальцемзе́ркальцами
Giới cáchзе́ркальцезе́ркальцах