зени́ца зеница

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. con ngươi, đồng tử

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзени́цазени́цы
Sinh cáchзени́цызени́ц
Tặng cáchзени́цезени́цам
Đối cáchзени́цузени́цы
Công cụ cáchзени́цей, зени́цеюзени́цами
Giới cáchзени́цезени́цах