зени́ца
danh từbất động vật
Nghĩa
- con ngươi, đồng tử
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зени́ца | зени́цы |
| Sinh cách | зени́цы | зени́ц |
| Tặng cách | зени́це | зени́цам |
| Đối cách | зени́цу | зени́цы |
| Công cụ cách | зени́цей, зени́цею | зени́цами |
| Giới cách | зени́це | зени́цах |