зени́тчик зенитчик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Bắn súng cao xạ, pháo thủ cao xạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзени́тчикзени́тчики
Sinh cáchзени́тчиказени́тчиков
Tặng cáchзени́тчикузени́тчикам
Đối cáchзени́тчиказени́тчиков
Công cụ cáchзени́тчикомзени́тчиками
Giới cáchзени́тчикезени́тчиках