зени́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Pháo cao xạ, pháo tầm cao, súng cao xạ, súng bắn máy bay, cao xạ pháo
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зени́тка | зени́тки |
| Sinh cách | зени́тки | зени́ток |
| Tặng cách | зени́тке | зени́ткам |
| Đối cách | зени́тку | зени́тки |
| Công cụ cách | зени́ткой, зени́ткою | зени́тками |
| Giới cách | зени́тке | зени́тках |