зе́мщина земщина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. dân thường, dân chúng, vùng dân sự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзе́мщиназе́мщины
Sinh cáchзе́мщинызе́мщин
Tặng cáchзе́мщинезе́мщинам
Đối cáchзе́мщинузе́мщины
Công cụ cáchзе́мщиной, зе́мщиноюзе́мщинами
Giới cáchзе́мщинезе́мщинах