зе́мство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Hội đồng tự quản địa phương
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зе́мство | зе́мства |
| Sinh cách | зе́мства | зе́мств |
| Tặng cách | зе́мству | зе́мствам |
| Đối cách | зе́мство | зе́мства |
| Công cụ cách | зе́мством | зе́мствами |
| Giới cách | зе́мстве | зе́мствах |