зе́мство земство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Hội đồng tự quản địa phương

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзе́мствозе́мства
Sinh cáchзе́мствазе́мств
Tặng cáchзе́мствузе́мствам
Đối cáchзе́мствозе́мства
Công cụ cáchзе́мствомзе́мствами
Giới cáchзе́мствезе́мствах