земли́ца землица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. mảnh đất nhỏ, quê hương, đất mẹ, vùng đất thân yêu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземли́цаземли́цы
Sinh cáchземли́цыземли́ц
Tặng cáchземли́цеземли́цам
Đối cáchземли́цуземли́цы
Công cụ cáchземли́цей, земли́цеюземли́цами
Giới cáchземли́цеземли́цах