земли́ца
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- mảnh đất nhỏ, quê hương, đất mẹ, vùng đất thân yêu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | земли́ца | земли́цы |
| Sinh cách | земли́цы | земли́ц |
| Tặng cách | земли́це | земли́цам |
| Đối cách | земли́цу | земли́цы |
| Công cụ cách | земли́цей, земли́цею | земли́цами |
| Giới cách | земли́це | земли́цах |