землепрохо́дец землепроходец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhà thám hiểm, người khai phá, nhà tiên phong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземлепрохо́децземлепрохо́дцы
Sinh cáchземлепрохо́дцаземлепрохо́дцев
Tặng cáchземлепрохо́дцуземлепрохо́дцам
Đối cáchземлепрохо́дцаземлепрохо́дцев
Công cụ cáchземлепрохо́дцемземлепрохо́дцами
Giới cáchземлепрохо́дцеземлепрохо́дцах