земледе́лие земледелие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Nông nghiệp, canh tác, canh nông
  2. trồng trọtполеводствоngành

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchземледе́лиеземледе́лия
Sinh cáchземледе́лияземледе́лий
Tặng cáchземледе́лиюземледе́лиям
Đối cáchземледе́лиеземледе́лия
Công cụ cáchземледе́лиемземледе́лиями
Giới cáchземледе́лииземледе́лиях