зеленящий

tính từ

Nghĩa

  1. đang làm xanh, đang trồng cây

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchзеленящийзеленящеезеленящаязеленящие
Sinh cáchзеленящегозеленящегозеленящейзеленящих
Tặng cáchзеленящемузеленящемузеленящейзеленящим
Đối cáchзеленящего, зеленящийзеленящеезеленящуюзеленящих, зеленящие
Công cụ cáchзеленящимзеленящимзеленящей, зеленящеюзеленящими
Giới cáchзеленящемзеленящемзеленящейзеленящих

зелени́ть зеленить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tô xanh, nhuộm xanh

Chia động từ

Hiện tại
язеленю́
тызелени́шь
он / она / онозелени́т
мызелени́м
вызелени́те
онизеленя́т
Quá khứ
Giống đựcзелени́л
Giống cáiзелени́ла
Giống trungзелени́ло
Số nhiềuзелени́ли
Mệnh lệnh
Số ítзелени́
Số nhiềuзелени́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngзеленящийзеленивший
Bị độngзеленимыйзеленённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từзеленя́зеленив, зеленивши