зеленя́
danh từ
Nghĩa
- mầm cây vụ đông, lá non cây vụ đông
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | зеленю́ |
| ты | зелени́шь |
| он / она / оно | зелени́т |
| мы | зелени́м |
| вы | зелени́те |
| они | зеленя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | зелени́л |
| Giống cái | зелени́ла |
| Giống trung | зелени́ло |
| Số nhiều | зелени́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | зелени́ |
| Số nhiều | зелени́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | зеленящий | зеленивший |
| Bị động | зеленимый | зеленённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | зеленя́ | зеленив, зеленивши |