зеленщи́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bán rau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зеленщи́к | зеленщики́ |
| Sinh cách | зеленщика́ | зеленщико́в |
| Tặng cách | зеленщику́ | зеленщика́м |
| Đối cách | зеленщика́ | зеленщико́в |
| Công cụ cách | зеленщико́м | зеленщика́ми |
| Giới cách | зеленщике́ | зеленщика́х |