зеленщи́к зеленщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bán rau

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзеленщи́кзеленщики́
Sinh cáchзеленщика́зеленщико́в
Tặng cáchзеленщику́зеленщика́м
Đối cáchзеленщика́зеленщико́в
Công cụ cáchзеленщико́мзеленщика́ми
Giới cáchзеленщике́зеленщика́х