зелену́шка зеленушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. chim xanh, chim xanh châu Âu
  2. cá xanh, cá mú xanh
  3. nấm xanh, nấm xanh nứtRussula virescens
  4. chim xanhптица
  5. nấm yên mãгриб
  6. nấm hiệp sĩ vàngгриб

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзелену́шказелену́шки
Sinh cáchзелену́шкизелену́шек
Tặng cáchзелену́шкезелену́шкам
Đối cáchзелену́шкузелену́шек
Công cụ cáchзелену́шкой, зелену́шкоюзелену́шками
Giới cáchзелену́шкезелену́шках

Từ đồng nghĩa