зелену́шка
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- chim xanh, chim xanh châu Âu
- cá xanh, cá mú xanh
- nấm xanh, nấm xanh nứtRussula virescens
- chim xanhптица
- nấm yên mãгриб
- nấm hiệp sĩ vàngгриб
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зелену́шка | зелену́шки |
| Sinh cách | зелену́шки | зелену́шек |
| Tặng cách | зелену́шке | зелену́шкам |
| Đối cách | зелену́шку | зелену́шек |
| Công cụ cách | зелену́шкой, зелену́шкою | зелену́шками |
| Giới cách | зелену́шке | зелену́шках |