зелене́ц
danh từbất động vật
Nghĩa
- nấm mũ xanhmushroom
- lính mới, người non kinh nghiệm
- mầm, cây con
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | зелене́ц | зеленцы́ |
| Sinh cách | зеленца́ | зеленцо́в |
| Tặng cách | зеленцу́ | зеленца́м |
| Đối cách | зелене́ц | зеленцы́ |
| Công cụ cách | зеленцо́м | зеленца́ми |
| Giới cách | зеленце́ | зеленца́х |