зелене́ц зеленец

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. nấm mũ xanhmushroom
  2. lính mới, người non kinh nghiệm
  3. mầm, cây con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзелене́цзеленцы́
Sinh cáchзеленца́зеленцо́в
Tặng cáchзеленцу́зеленца́м
Đối cáchзелене́цзеленцы́
Công cụ cáchзеленцо́мзеленца́ми
Giới cáchзеленце́зеленца́х