зе́бра зебра

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. con ngµa vânмлекопитающее
  2. Ngựa vằnHyppotigris

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзе́бразе́бры
Sinh cáchзе́брызе́бр
Tặng cáchзе́брезе́брам
Đối cáchзе́брузе́бр
Công cụ cáchзе́брой, зе́броюзе́брами
Giới cáchзе́брезе́брах