здравомы́слие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- lý trí, trí tuệ
- lý trí, sự sáng suốt
- sự sáng suốt, tính hợp lý
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | здравомы́слие | здравомы́слия |
| Sinh cách | здравомы́слия | здравомы́слий |
| Tặng cách | здравомы́слию | здравомы́слиям |
| Đối cách | здравомы́слие | здравомы́слия |
| Công cụ cách | здравомы́слием | здравомы́слиями |
| Giới cách | здравомы́слии | здравомы́слиях |