здра́вица здравица

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lời chúc rượu, lời chúc mừng, lời phát biểu chúc rượusalutation while drinking alcohol

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchздра́вицаздра́вицы
Sinh cáchздра́вицыздра́виц
Tặng cáchздра́вицездра́вицам
Đối cáchздра́вицуздра́вицы
Công cụ cáchздра́вицей, здра́вицеюздра́вицами
Giới cáchздра́вицездра́вицах