здра́вица
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lời chúc rượu, lời chúc mừng, lời phát biểu chúc rượusalutation while drinking alcohol
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | здра́вица | здра́вицы |
| Sinh cách | здра́вицы | здра́виц |
| Tặng cách | здра́вице | здра́вицам |
| Đối cách | здра́вицу | здра́вицы |
| Công cụ cách | здра́вицей, здра́вицею | здра́вицами |
| Giới cách | здра́вице | здра́вицах |