здоровя́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người khỏe mạnh, người lực lưỡng, người vạm vỡ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | здоровя́к | здоровяки́ |
| Sinh cách | здоровяка́ | здоровяко́в |
| Tặng cách | здоровяку́ | здоровяка́м |
| Đối cách | здоровяка́ | здоровяко́в |
| Công cụ cách | здоровяко́м | здоровяка́ми |
| Giới cách | здоровяке́ | здоровяка́х |