здоровя́к здоровяк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người khỏe mạnh, người lực lưỡng, người vạm vỡ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchздоровя́кздоровяки́
Sinh cáchздоровяка́здоровяко́в
Tặng cáchздоровяку́здоровяка́м
Đối cáchздоровяка́здоровяко́в
Công cụ cáchздоровяко́мздоровяка́ми
Giới cáchздоровяке́здоровяка́х