звёздочка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hoa thị, sao conhình
- đĩa xích, bánh xíchшестерня
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | звёздочка | звёздочки |
| Sinh cách | звёздочки | звёздочек |
| Tặng cách | звёздочке | звёздочкам |
| Đối cách | звёздочку | звёздочки |
| Công cụ cách | звёздочкой, звёздочкою | звёздочками |
| Giới cách | звёздочке | звёздочках |
Ví dụ
- отмечать что-л. звёздочкойđánh dấu cái gì bằng [hình] hoa thị