звёздочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. hoa thị, sao conhình
  2. đĩa xích, bánh xíchшестерня

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзвёздочказвёздочки
Sinh cáchзвёздочкизвёздочек
Tặng cáchзвёздочкезвёздочкам
Đối cáchзвёздочкузвёздочки
Công cụ cáchзвёздочкой, звёздочкоюзвёздочками
Giới cáchзвёздочкезвёздочках

Ví dụ

  • отмечать что-л. звёздочкой
    đánh dấu cái gì bằng [hình] hoa thị