звя́канье
danh từbất động vật
Nghĩa
- tiếng leng keng, tiếng loảng xoảng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | звя́канье | звя́канья |
| Sinh cách | звя́канья | звя́каний |
| Tặng cách | звя́канью | звя́каньям |
| Đối cách | звя́канье | звя́канья |
| Công cụ cách | звя́каньем | звя́каньями |
| Giới cách | звя́канье | звя́каньях |