звукоула́вливатель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Máy định hướng âm thanh, máy bắt tiếng động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | звукоула́вливатель | звукоула́вливатели |
| Sinh cách | звукоула́вливателя | звукоула́вливателей |
| Tặng cách | звукоула́вливателю | звукоула́вливателям |
| Đối cách | звукоула́вливатель | звукоула́вливатели |
| Công cụ cách | звукоула́вливателем | звукоула́вливателями |
| Giới cách | звукоула́вливателе | звукоула́вливателях |