звукоула́вливатель звукоулавливатель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Máy định hướng âm thanh, máy bắt tiếng động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзвукоула́вливательзвукоула́вливатели
Sinh cáchзвукоула́вливателязвукоула́вливателей
Tặng cáchзвукоула́вливателюзвукоула́вливателям
Đối cáchзвукоула́вливательзвукоула́вливатели
Công cụ cáchзвукоула́вливателемзвукоула́вливателями
Giới cáchзвукоула́вливателезвукоула́вливателях