звукоря́д звукоряд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. thang âm, quãng âm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзвукоря́дзвукоря́ды
Sinh cáchзвукоря́дазвукоря́дов
Tặng cáchзвукоря́дузвукоря́дам
Đối cáchзвукоря́дзвукоря́ды
Công cụ cáchзвукоря́домзвукоря́дами
Giới cáchзвукоря́дезвукоря́дах