звукорежиссёр

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. kỹ thuật viên âm thanh, đạo diễn âm thanh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchзвукорежиссёрзвукорежиссёры
Sinh cáchзвукорежиссёразвукорежиссёров
Tặng cáchзвукорежиссёрузвукорежиссёрам
Đối cáchзвукорежиссёразвукорежиссёров
Công cụ cáchзвукорежиссёромзвукорежиссёрами
Giới cáchзвукорежиссёрезвукорежиссёрах